Bản dịch của từ Unshaded trong tiếng Việt

Unshaded

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unshaded(Adjective)

ənʃˈeɪdɪd
ənʃˈeɪdɪd
01

Mô tả phần của hình vẽ hoặc sơ đồ không được tô bóng bằng đường láp hoặc khối màu — tức là phần để trống, không được dán/điền màu.

Of an area of a diagram not shaded with pencil lines or a block of colour.

未涂色的区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả một bóng đèn hoặc đèn không có chụp, vỏ hoặc tấm che; ánh sáng lộ ra trực tiếp mà không bị che chắn.

Of a light bulb or lamp not having a shade or cover.

没有灯罩的灯泡或灯具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh