Anh - Việt

Bản dịch của từ Unshaded trong tiếng Việt

unshaded

Adjective

unshaded (Adjective)

/ənʃˈeɪdɪd/
/ənʃˈeɪdɪd/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả phần của hình vẽ hoặc sơ đồ không được tô bóng bằng đường láp hoặc khối màu — tức là phần để trống, không được dán/điền màu.

Mô tả phần của hình vẽ hoặc sơ đồ không được tô bóng bằng đường láp hoặc khối màu — tức là phần để trống, không được dán/điền màu.

of an area of a diagram not shaded with pencil lines or a block of colour.

Ví dụ
Khu vực không có bóng trên biểu đồ cho thấy sự tăng trưởng dân số năm 2020.The unshaded area on the diagram shows the population growth in 2020.
Báo cáo không bao gồm các phần không có bóng cho dữ liệu bất bình đẳng xã hội.The report did not include unshaded sections for social inequality data.

Nghĩa 02 · Miêu tả một bóng đèn hoặc đèn không có chụp, vỏ hoặc tấm che; ánh sáng lộ ra trực tiếp mà không bị che chắn.

Miêu tả một bóng đèn hoặc đèn không có chụp, vỏ hoặc tấm che; ánh sáng lộ ra trực tiếp mà không bị che chắn.

of a light bulb or lamp not having a shade or cover.

Ví dụ
Cái đèn không có chao sáng làm sáng cả phòng trong cuộc họp.The unshaded lamp brightened the entire room during the meeting.
Ánh sáng không có chao quá chói cho quán cà phê yên tĩnh.The unshaded light was too harsh for the quiet café.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh