unshaded
Adjective
unshaded (Adjective)
/ənʃˈeɪdɪd/
/ənʃˈeɪdɪd/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả phần của hình vẽ hoặc sơ đồ không được tô bóng bằng đường láp hoặc khối màu — tức là phần để trống, không được dán/điền màu.
Ví dụ
Khu vực không có bóng trên biểu đồ cho thấy sự tăng trưởng dân số năm 2020.The unshaded area on the diagram shows the population growth in 2020.
Báo cáo không bao gồm các phần không có bóng cho dữ liệu bất bình đẳng xã hội.The report did not include unshaded sections for social inequality data.
Ví dụ
Cái đèn không có chao sáng làm sáng cả phòng trong cuộc họp.The unshaded lamp brightened the entire room during the meeting.
Ánh sáng không có chao quá chói cho quán cà phê yên tĩnh.The unshaded light was too harsh for the quiet café.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unshaded" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là không có bóng râm, ánh sáng chiếu sáng hoàn toàn hoặc không có sự bảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời. Từ này được cấu thành từ tiền tố "un-", có nghĩa trái ngược, và danh từ "shade", chỉ bóng râm. "Unshaded" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về phát âm, hình thức viết lẫn ý nghĩa, và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến ánh sáng và tự nhiên.