Bản dịch của từ Unsuitable content trong tiếng Việt
Unsuitable content
Noun [U/C]

Unsuitable content(Noun)
ʌnsˈuːtəbəl kˈɒntənt
ˌənˈsutəbəɫ ˈkɑntənt
01
Chất hoặc vật chất không phù hợp với ngữ cảnh nhất định.
Substance or matter that is inappropriate for a specified context
Ví dụ
02
Nội dung không phù hợp hoặc không được chấp nhận
Content that is not appropriate or acceptable
Ví dụ
03
Vật liệu hoặc thông tin không đáp ứng các tiêu chí đã được thiết lập.
Materials or information that do not meet established criteria
Ví dụ
