Bản dịch của từ Untrustworthy recounting trong tiếng Việt

Untrustworthy recounting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Untrustworthy recounting(Noun)

ʌntrˈʌstwɜːði rɪkˈaʊntɪŋ
ənˈtrəstwɝði rɪˈkaʊntɪŋ
01

Hành động kể chuyện hoặc kể lại điều gì đó mà không thể tin cậy được

The act of recounting or retelling something unreliable.

描述或讲述一些不太可靠的事情。

Ví dụ
02

Một câu chuyện hoặc báo cáo thiếu tính đáng tin cậy

A story or report lacks credibility.

一篇缺乏可信度的叙述或报告

Ví dụ
03

Một bản tường thuật hoặc mô tả về một sự kiện hay trải nghiệm không đáng tin cậy hoặc không xác thực

A dubious account or description of an event or experience that is unreliable or lacks credibility.

这是一个不可靠或缺乏信誉的账户或关于某个事件或经历的描述。

Ví dụ