Bản dịch của từ Unveiled freedom trong tiếng Việt

Unveiled freedom

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unveiled freedom(Phrase)

ʌnvˈeɪld frˈiːdəm
ˈənˌveɪɫd ˈfridəm
01

Một trạng thái mà một người được tự do khỏi những ràng buộc hoặc áp bức.

A condition where one is free from constraints or oppression

Ví dụ
02

Một tình huống mà các hạn chế đã được gỡ bỏ và mọi người có thể hành động một cách tự do.

A situation where restrictions have been removed and individuals can act freely

Ví dụ
03

Trạng thái tự do hoặc tự chủ được phơi bày hoặc bộc lộ

Exposed or revealed state of liberty or autonomy

Ví dụ