Bản dịch của từ Liberty trong tiếng Việt
Liberty
Noun [U/C]

Liberty(Noun)
lˈaɪbəti
ˈɫɪbɝti
Ví dụ
03
Tự do trong xã hội, nơi một người không bị cai trị bằng những hạn chế hà khắc do chính quyền đặt ra về cách sống, hành xử hay quan điểm chính trị của họ.
Freedom in society means not being shackled by oppressive restrictions from authority when it comes to one's lifestyle, behavior, or political beliefs.
在社会中处于自由状态,不受权力对个人生活方式、行为或政治观点施加的压制限制。
Ví dụ
