Bản dịch của từ Liberty trong tiếng Việt

Liberty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liberty(Noun)

lˈaɪbəti
ˈɫɪbɝti
01

Một ví dụ về tình trạng tự do.

An example of a free state

这是一种自由状态的例子

Ví dụ
02

Quyền lực hoặc phạm vi để hành động theo ý thích của mình

Power or the ability to act according to one's own wishes.

权力或自主行动的能力

Ví dụ
03

Tự do trong xã hội, nơi một người không bị cai trị bằng những hạn chế hà khắc do chính quyền đặt ra về cách sống, hành xử hay quan điểm chính trị của họ.

Freedom in society means not being shackled by oppressive restrictions from authority when it comes to one's lifestyle, behavior, or political beliefs.

在社会中处于自由状态,不受权力对个人生活方式、行为或政治观点施加的压制限制。

Ví dụ