Bản dịch của từ Unwavering effect trong tiếng Việt

Unwavering effect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unwavering effect(Noun)

ʌnwˈeɪvərɪŋ ɪfˈɛkt
ˈənˌweɪvɝɪŋ ˈɛfɪkt
01

Một thái độ hoặc niềm tin kiên định

An unwavering attitude or belief

Ví dụ
02

Hiệu ứng được tạo ra bởi một cái gì đó giữ nguyên hoặc không thay đổi.

The effect produced by something that remains constant or does not waver

Ví dụ
03

Trạng thái vững vàng và kiên định trong mục tiêu hoặc ý kiến.

The state of being steady and resolute in purpose or opinion

Ví dụ