Bản dịch của từ Up and running trong tiếng Việt
Up and running
Phrase

Up and running(Phrase)
ˈʌp ˈænd rˈʌnɪŋ
ˈəp ˈænd ˈrənɪŋ
01
Hoạt động và hoạt động bình thường
In operation and functioning properly
Ví dụ
02
Sẵn sàng và hoạt động
Operational and ready to use
Ví dụ
03
Hoàn toàn hoạt động đúng như mong đợi
Fully functional working as intended
Ví dụ
