Bản dịch của từ Updated coding trong tiếng Việt
Updated coding
Phrase

Updated coding(Phrase)
ˈʌpdeɪtɪd kˈəʊdɪŋ
ˈəpˌdeɪtɪd ˈkoʊdɪŋ
01
Quá trình điều chỉnh hoặc nâng cao các phương pháp, kỹ thuật lập trình
The process of adjusting or improving programming methods or techniques.
这是关于调整或改进编程方法和技术的流程。
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động cập nhật hoặc nâng cấp để phần mềm hoạt động hiệu quả hơn trong lĩnh vực lập trình
This action involves making something more modern or more functional through programming.
在编程中,升级某个功能或使其更现代化的改动通常被称为“升级”或者“优化”。
Ví dụ
