Bản dịch của từ Updated coding trong tiếng Việt

Updated coding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Updated coding(Phrase)

ˈʌpdeɪtɪd kˈəʊdɪŋ
ˈəpˌdeɪtɪd ˈkoʊdɪŋ
01

Quá trình điều chỉnh hoặc nâng cao các phương pháp, kỹ thuật lập trình

The process of adjusting or improving programming methods or techniques.

这是关于调整或改进编程方法和技术的流程。

Ví dụ
02

Phiên bản mã đã được nâng cấp hoặc cải tiến để đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu mới.

An updated or upgraded version of the code to meet new standards or requirements.

经过升级或改良以符合新标准或新需求的代码版本

Ví dụ
03

Hành động cập nhật hoặc nâng cấp để phần mềm hoạt động hiệu quả hơn trong lĩnh vực lập trình

This action involves making something more modern or more functional through programming.

在编程中,升级某个功能或使其更现代化的改动通常被称为“升级”或者“优化”。

Ví dụ