Bản dịch của từ Uplifted discourse trong tiếng Việt

Uplifted discourse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uplifted discourse(Noun)

ʌplˈɪftɪd dɪskˈɔːs
ˈəˌpɫɪftɪd dɪˈskɔrs
01

Một cuộc trò chuyện hoặc giao tiếp tích cực và khích lệ

A conversation or communication that is positive and encouraging

Ví dụ
02

Một sự trao đổi ý tưởng có khả năng truyền cảm hứng hoặc nâng cao.

An exchange of ideas that inspires or elevates

Ví dụ
03

Cuộc thảo luận nhằm nâng cao nhận thức hoặc sửa đổi đạo đức

Discussion aimed at enlightenment or moral improvement

Ví dụ