Bản dịch của từ Uplifting vibe trong tiếng Việt

Uplifting vibe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uplifting vibe(Noun)

ˈʌplɪftɪŋ vˈaɪb
ˈəˈpɫɪftɪŋ ˈvaɪb
01

Không khí hoặc cảm giác vui vẻ, tích cực

A cheerful and positive atmosphere or feeling

一种轻松愉快、积极向上的氛围或感觉

Ví dụ
02

Một trạng thái hoặc tâm trạng truyền cảm hứng hoặc nâng cao tinh thần

A quality or mood that has the ability to inspire or uplift spirits.

这是一种具有激励或振奋精神的品质或心境。

Ví dụ
03

Tâm trạng vui vẻ hoặc phấn khích

A state of emotion characterized by feelings of happiness or enthusiasm.

这是一种以快乐或热情为特征的情绪状态。

Ví dụ