Bản dịch của từ Uplifting vibe trong tiếng Việt
Uplifting vibe
Noun [U/C]

Uplifting vibe(Noun)
ˈʌplɪftɪŋ vˈaɪb
ˈəˈpɫɪftɪŋ ˈvaɪb
01
Một bầu không khí hoặc cảm giác vui vẻ, tích cực
A positive or cheerful atmosphere or feeling
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trạng thái cảm xúc đặc trưng bởi cảm giác hạnh phúc hoặc sự hăng hái.
An emotional state characterized by feelings of happiness or enthusiasm
Ví dụ
