Bản dịch của từ Upper center trong tiếng Việt

Upper center

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upper center(Phrase)

ˈʌpɐ sˈɛntɐ
ˈəpɝ ˈsɛntɝ
01

Liên quan đến phần trên của một khu vực trung tâm đã được xác định, ví dụ trong thiết kế hoặc bố cục

Refers to the upper part of a defined central area, such as in design or layout.

指的是设计或布局中,定义的中央区域的上部部分

Ví dụ
02

Phần trung tâm hoặc chính giữa của một vật gì đó, đặc biệt là phần trên cùng

The middle or central part of something, especially the top section.

某物的中间部分或中心区域,尤其是上部区域

Ví dụ
03

Vị trí hay chỗ nằm phía trên trung tâm hoặc phần chính giữa

A location or site situated in the middle or core area.

位于中心区域上方的某个位置或地点

Ví dụ