ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Upper deck
Khu vực chỗ ngồi phía trên hoặc tầng trong sân vận động hoặc nhà hát
The upper seating area or tier in a stadium or theater
Boong trên cùng hoặc tầng trên cùng của một con tàu hoặc thuyền
The top deck or level of a ship or boat