Bản dịch của từ Upper deck trong tiếng Việt

Upper deck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upper deck(Noun)

ˈʌpɐ dˈɛk
ˈəpɝ ˈdɛk
01

Khu vực chỗ ngồi phía trên hoặc tầng trong sân vận động hoặc nhà hát

The upper seating area or tier in a stadium or theater

Ví dụ
02

Boong trên cùng hoặc tầng trên cùng của một con tàu hoặc thuyền

The top deck or level of a ship or boat

Ví dụ