Bản dịch của từ Upper torso trong tiếng Việt

Upper torso

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Upper torso(Noun)

ˈʌpɐ tˈɔːsəʊ
ˈəpɝ ˈtɔrsoʊ
01

Phần trên của cơ thể con người, đặc biệt là vùng trên eo.

The upper part of the human body especially the part above the waist

Ví dụ
02

Khu vực ngực của một người bao gồm xương sườn và vai.

The chest area of a person which includes the ribs and shoulders

Ví dụ
03

Phần trang phục che phủ phần thân trên.

The part of clothing that covers the upper body

Ví dụ