ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Upper torso
Phần trên của cơ thể con người, đặc biệt là vùng trên eo.
The upper part of the human body especially the part above the waist
Khu vực ngực của một người bao gồm xương sườn và vai.
The chest area of a person which includes the ribs and shoulders
Phần trang phục che phủ phần thân trên.
The part of clothing that covers the upper body