Anh - Việt

Bản dịch của từ Upsetter trong tiếng Việt

upsetter

NounVerb

upsetter (Noun)

/əpsˈɛtɚ/
/əpsˈɛtɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người gây rối, người làm xáo trộn hoặc gây phiền toái cho người khác hoặc cho tình huống.

Người gây rối, người làm xáo trộn hoặc gây phiền toái cho người khác hoặc cho tình huống.

a person who disrupts or causes trouble.

Ví dụ
Người gây rối tại buổi biểu tình đã gây ra hỗn loạn và bối rối cho đám đông.The upsetter at the rally caused chaos and confusion among the crowd.
Người gây rối không tham dự cuộc họp để thảo luận về các vấn đề xã hội.The upsetter did not attend the meeting to discuss social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

upsetter (Verb)

/əpsˈɛtɚ/
/əpsˈɛtɚ/
AI

Nghĩa 01 · Làm ai đó buồn bã, lo lắng hoặc bối rối; gây cảm xúc khó chịu hoặc làm người khác mất bình tĩnh.

Làm ai đó buồn bã, lo lắng hoặc bối rối; gây cảm xúc khó chịu hoặc làm người khác mất bình tĩnh.

causing someone to feel unsettled or emotional.

Ví dụ
Tin tức sa thải đã khiến nhiều nhân viên tại TechCorp cảm thấy bất an.The news of the layoffs upsetter many employees at TechCorp last week.
Các cuộc biểu tình gần đây không làm mất tinh thần hay sự đoàn kết của cộng đồng.The recent protests did not upsetter the community's spirit or unity.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh