upsetter
NounVerb
upsetter (Noun)
/əpsˈɛtɚ/
/əpsˈɛtɚ/
AI
Ví dụ
Người gây rối tại buổi biểu tình đã gây ra hỗn loạn và bối rối cho đám đông.The upsetter at the rally caused chaos and confusion among the crowd.
Người gây rối không tham dự cuộc họp để thảo luận về các vấn đề xã hội.The upsetter did not attend the meeting to discuss social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
upsetter (Verb)
/əpsˈɛtɚ/
/əpsˈɛtɚ/
AI
Ví dụ
Tin tức sa thải đã khiến nhiều nhân viên tại TechCorp cảm thấy bất an.The news of the layoffs upsetter many employees at TechCorp last week.
Các cuộc biểu tình gần đây không làm mất tinh thần hay sự đoàn kết của cộng đồng.The recent protests did not upsetter the community's spirit or unity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "upsetter" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc sự việc gây ra sự bất ngờ hoặc thay đổi bất lợi trong một tình huống cụ thể, đặc biệt trong thể thao, khi một đội yếu hơn đánh bại đội mạnh hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này ít phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi nó thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao và trò chơi. Cách phát âm và ngữ điệu của từ này có thể khác nhau nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên trong cả hai biến thể.