Bản dịch của từ Uracil trong tiếng Việt
Uracil

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Uracil là một pyrimidin, một trong những bazơ nitrogen có mặt trong RNA, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và chuyển giao thông tin di truyền. Trong cấu trúc của RNA, uracil thường thay thế timin, một bazơ có mặt trong DNA. Uracil tham gia vào nhiều quá trình sinh học, bao gồm tổng hợp nucleotide và sự hình thành mRNA. Dù không có sự khác biệt về ngữ nghĩa trong Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút ở ngữ điệu và trạng thái nhấn âm.
Uracil là một pyrimidin, một trong những bazơ nitrogen có mặt trong RNA, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và chuyển giao thông tin di truyền. Trong cấu trúc của RNA, uracil thường thay thế timin, một bazơ có mặt trong DNA. Uracil tham gia vào nhiều quá trình sinh học, bao gồm tổng hợp nucleotide và sự hình thành mRNA. Dù không có sự khác biệt về ngữ nghĩa trong Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút ở ngữ điệu và trạng thái nhấn âm.
