Bản dịch của từ Uracil trong tiếng Việt
Uracil

Uracil (Noun)
Uracil is a key component of RNA, crucial for genetic information.
Uracil là thành phần chính của RNA, rất quan trọng đối với thông tin di truyền.
The presence of uracil in DNA is a hallmark of RNA viruses.
Sự hiện diện của uracil trong DNA là dấu hiệu đặc trưng của virus RNA.
Scientists study uracil to understand its role in biological processes.
Các nhà khoa học nghiên cứu uracil để hiểu vai trò của nó trong các quá trình sinh học.
Họ từ
Uracil là một pyrimidin, một trong những bazơ nitrogen có mặt trong RNA, đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và chuyển giao thông tin di truyền. Trong cấu trúc của RNA, uracil thường thay thế timin, một bazơ có mặt trong DNA. Uracil tham gia vào nhiều quá trình sinh học, bao gồm tổng hợp nucleotide và sự hình thành mRNA. Dù không có sự khác biệt về ngữ nghĩa trong Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút ở ngữ điệu và trạng thái nhấn âm.
Uracil là một pyrimidin, thuộc về nhóm các bazơ nitơ, có công thức hóa học C4H4N2O2. Từ nguyên "uracil" được hình thành từ tiếng Latin "urina" (nước tiểu), nơi mà uracil lần đầu tiên được phát hiện vào năm 1900. Sự liên kết này phản ánh vai trò sinh học quan trọng của uracil trong RNA, nơi nó thay thế timine trong DNA. Mặc dù uracil không phổ biến như các bazơ khác, chức năng của nó trong quá trình tổng hợp protein và mã di truyền cho thấy sự cần thiết của nó trong sinh học phân tử.
Ura-xi là một nucleobase pyrimidine, có vai trò quan trọng trong cấu trúc của RNA. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện, chủ yếu trong bối cảnh thảo luận về sinh học phân tử, di truyền học và hóa sinh, đặc biệt trong các bài kiểm tra liên quan đến khoa học tự nhiên. Nó thường được sử dụng khi mô tả quy trình tổng hợp RNA hoặc nghiên cứu các loại gen, thể hiện tính chuyên môn cao.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp