Bản dịch của từ Uraninite trong tiếng Việt
Uraninite

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Uraninite, hay còn gọi là uranité, là khoáng chất chính chứa uranium, thường được tìm thấy trong các mỏ uranium. Nó có công thức hóa học chủ yếu là UO2, nhưng cũng có thể chứa các nguyên tố khác như thorium. Trong tiếng Anh, uraninite được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách viết. Uraninite có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp hạt nhân, như là nguồn nguyên liệu cho năng lượng.
Uraninite, hay còn gọi là uranité, là khoáng chất chính chứa uranium, thường được tìm thấy trong các mỏ uranium. Nó có công thức hóa học chủ yếu là UO2, nhưng cũng có thể chứa các nguyên tố khác như thorium. Trong tiếng Anh, uraninite được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hoặc cách viết. Uraninite có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp hạt nhân, như là nguồn nguyên liệu cho năng lượng.
