Bản dịch của từ Urban area trong tiếng Việt

Urban area

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban area(Noun)

ɝˈbən ˈɛɹiə
ɝˈbən ˈɛɹiə
01

Khu vực đã được phát triển với mật độ dân cư cao, thường có cơ sở hạ tầng như tòa nhà, đường sá và hệ thống tiện ích (điện, nước, thoát nước...).

A developed area with a high population density usually with infrastructure such as buildings roads and utilities.

城市区域,人口密集,基础设施完善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Urban area(Adjective)

ɝˈbən ˈɛɹiə
ɝˈbən ˈɛɹiə
01

Mô tả tính chất hoặc liên quan đến thành phố hoặc thị trấn (không phải nông thôn). Dùng để nói về những khu vực có nhiều nhà cửa, công trình, giao thông và dịch vụ đô thị.

Relating to or characteristic of a city or town.

与城市或城镇相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh