Bản dịch của từ Urban fortification trong tiếng Việt
Urban fortification
Noun [U/C]

Urban fortification(Noun)
ɝˈbən fˌɔɹtəfəkˈeɪʃən
ɝˈbən fˌɔɹtəfəkˈeɪʃən
01
Quá trình củng cố và gia cố các hàng phòng thủ của thành phố.
The process of fortifying and strengthening a city's defenses.
这是巩固和加强一座城市防御的过程。
Ví dụ
Ví dụ
