Bản dịch của từ Urban fortification trong tiếng Việt
Urban fortification
Noun [U/C]

Urban fortification(Noun)
ɝˈbən fˌɔɹtəfəkˈeɪʃən
ɝˈbən fˌɔɹtəfəkˈeɪʃən
Ví dụ
02
Quá trình củng cố và tăng cường phòng thủ của một thành phố.
The process of strengthening and bolstering a city's defenses.
城市防御力量的巩固与加强过程
Ví dụ
