Bản dịch của từ Urban fortification trong tiếng Việt
Urban fortification
Noun [U/C]

Urban fortification (Noun)
ɝˈbən fˌɔɹtəfəkˈeɪʃən
ɝˈbən fˌɔɹtəfəkˈeɪʃən
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Quá trình củng cố và tăng cường sự phòng thủ của một thành phố.
The process of strengthening and reinforcing the defenses of a city.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một chiến lược quân sự tập trung vào việc bảo vệ các khu vực đô thị trước những mối đe dọa tiềm tàng.
A military strategy focusing on the protection of urban areas against potential threats.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Urban fortification
Không có idiom phù hợp