Bản dịch của từ Urban regeneration trong tiếng Việt
Urban regeneration

Urban regeneration(Noun)
Một chiến lược nhằm nâng cao môi trường về mặt vật chất, xã hội và kinh tế của các khu vực đô thị.
Strategies for improving the physical, social, and economic environments of urban areas.
改善城市区域的物理环境、社会环境和经济条件的策略。
Quá trình làm mới hoặc phục hồi những khu vực đô thị đang xuống cấp.
The process of revitalizing or regenerating deteriorating urban areas.
振兴或更新那些日益衰落的城市区域的过程。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khôi phục đô thị (urban regeneration) là quá trình cải tạo và phát triển lại các khu vực đô thị đã xuống cấp, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và tạo ra không gian đô thị bền vững hơn. Quá trình này thường bao gồm cải thiện cơ sở hạ tầng, tăng cường các tiện ích công cộng và khuyến khích đầu tư. Trong khi thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, cách diễn đạt và ngữ cảnh có thể có sự khác biệt.
Khôi phục đô thị (urban regeneration) là quá trình cải tạo và phát triển lại các khu vực đô thị đã xuống cấp, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và tạo ra không gian đô thị bền vững hơn. Quá trình này thường bao gồm cải thiện cơ sở hạ tầng, tăng cường các tiện ích công cộng và khuyến khích đầu tư. Trong khi thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, cách diễn đạt và ngữ cảnh có thể có sự khác biệt.
