urban regeneration
urban regeneration (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình làm mới hoặc tái sinh các khu vực đô thị đang suy thoái.
The process of revitalizing or renewing urban areas that are declining.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khôi phục đô thị (urban regeneration) là quá trình cải tạo và phát triển lại các khu vực đô thị đã xuống cấp, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống và tạo ra không gian đô thị bền vững hơn. Quá trình này thường bao gồm cải thiện cơ sở hạ tầng, tăng cường các tiện ích công cộng và khuyến khích đầu tư. Trong khi thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, cách diễn đạt và ngữ cảnh có thể có sự khác biệt.