Anh - Việt

Bản dịch của từ Urban regeneration trong tiếng Việt

urban regeneration

Noun

urban regeneration (Noun)

/ɝˈbən ɹidʒˈɛnɚˈeɪʃən/
/ɝˈbən ɹidʒˈɛnɚˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình làm mới hoặc tái sinh các khu vực đô thị đang suy thoái.

The process of revitalizing or renewing urban areas that are declining.

Ví dụ
Sự phục hồi đô thị đã cải thiện các khu phố ở Detroit, thu hút doanh nghiệp và cư dân mới.Urban regeneration improved neighborhoods in Detroit, attracting new businesses and residents.
Sự phục hồi đô thị không diễn ra nhanh chóng ở nhiều thành phố gặp khó khăn.Urban regeneration did not happen quickly in many struggling cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chiến lược để cải thiện môi trường vật lý, xã hội và kinh tế của các khu vực đô thị.

A strategy for improving the physical, social, and economic environment of urban areas.

Ví dụ
Sự tái sinh đô thị đã cải thiện môi trường xã hội ở trung tâm Chicago.Urban regeneration improved the community's social environment in downtown Chicago.
Sự tái sinh đô thị không giải quyết tất cả thách thức kinh tế ở đô thị.Urban regeneration does not address all economic challenges in urban areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cách tiếp cận để phục hồi và nâng cao chất lượng cuộc sống ở các không gian đô thị.

An approach to restore and enhance the quality of life in urban spaces.

Ví dụ
Sự tái sinh đô thị đã cải thiện đáng kể các công viên cộng đồng ở Chicago năm ngoái.Urban regeneration improved community parks in downtown Chicago significantly last year.
Sự tái sinh đô thị không mang lại lợi ích như nhau cho tất cả các khu phố ở San Francisco.Urban regeneration did not benefit all neighborhoods in San Francisco equally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh