Bản dịch của từ Urgent behavior trong tiếng Việt
Urgent behavior
Noun [U/C]

Urgent behavior(Noun)
ˈɜːdʒənt bɪhˈeɪvjɐ
ˈɝdʒənt bɪˈheɪvjɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Cách mà một người thể hiện vẻ ngoài và cách cư xử của mình
The way a person expresses themselves and their attitude
一个人表达自我和态度的方式
Ví dụ
