Anh - Việt

Bản dịch của từ Urinal trong tiếng Việt

urinal

Noun

urinal (Noun)

/jˈʊɹənl̩/
/jˌʊɹˌɪnl̩/
AI

Nghĩa 01

Một bồn hoặc thiết bị chứa, thường gắn trên tường trong nhà vệ sinh công cộng, để nam giới đứng tiểu vào.

A bowl or other receptacle, typically attached to a wall in a public toilet, into which men may urinate.

Ví dụ
Bồn tiểu ở nhà vệ sinh nam sạch sẽ và được bảo dưỡng tốt.The urinal in the men's restroom was clean and well-maintained.
Trung tâm mua sắm mới lắp đặt bồn tiểu hiện đại để tiện lợi cho khách hàng.The new shopping mall installed modern urinals for customer convenience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh