Bản dịch của từ User interest trong tiếng Việt

User interest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

User interest(Noun)

jˈuːzɐ ˈɪntərəst
ˈjuzɝ ˈɪntɝəst
01

Một chủ đề hoặc hoạt động thu hút sự chú ý của một người.

A subject or activity that attracts a persons attention

Ví dụ
02

Trạng thái hoặc điều kiện của việc quan tâm

The state or condition of being interested

Ví dụ
03

Một người sử dụng máy tính hoặc dịch vụ mạng.

A person who utilizes a computer or network service

Ví dụ