utilisation
Noun
utilisation (Noun)
/jˌutələsˈeɪʃən/
/jˌutələsˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sử dụng mạng xã hội quan trọng cho việc chuẩn bị IELTS.Utilisation of social media is important for IELTS preparation.
Thiếu việc sử dụng tài nguyên trực tuyến có thể làm trì hoãn tiến trình viết.Lack of utilisation of online resources can hinder progress in writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của utilisation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
utilisation | utilisations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "utilisation" là một danh từ được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh quản lý và kinh tế, mang ý nghĩa là việc sử dụng hiệu quả các nguồn lực hoặc công cụ nhằm tối ưu hóa kết quả. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "utilization", với sự khác biệt về chính tả, nhưng cả hai từ đều có cách phát âm tương tự, chỉ khác âm tiết nhấn. "Utilisation" được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi "utilization" thường thấy hơn trong tiếng Anh Mỹ.