utilizer
NounVerb
utilizer (Noun)
/ˈju.təˌlaɪ.zɚ/
/ˈju.təˌlaɪ.zɚ/
AI
Ví dụ
Số người sử dụng trung tâm cộng đồng tăng sau khi được sửa chữa.The utilizer of the community center increased after the renovation.
Người sử dụng nền tảng truyền thông xã hội đạt mức cao kỷ lục.The utilizer of the social media platform reached a record high.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
utilizer (Verb)
/ˈju.təˌlaɪ.zɚ/
/ˈju.təˌlaɪ.zɚ/
AI
Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội cho phép người sử dụng chia sẻ nội dung.The social media platform allows the utilizer to share content.
Người sử dụng dẫn đường qua trang web để tìm thông tin về sự kiện.The utilizer navigated through the website to find information about events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "utilizer" thường được sử dụng để chỉ người hoặc thiết bị sử dụng một thứ gì đó, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và kinh doanh. Tuy nhiên, từ này không phổ biến bằng các biến thể như "user" trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong khi "utilizer" có thể xuất hiện trong một số tài liệu chuyên ngành, "user" là lựa chọn thông dụng hơn và mang tính chất bao quát hơn trong giao tiếp hàng ngày.