vacuole
Noun
vacuole (Noun)
/vˈækjuoʊl/
/vˈækjuoʊl/
AI
Ví dụ
Vacuole trong tế bào chứa chất dinh dưỡng để sản xuất năng lượng.The vacuole in the cell stores nutrients for energy production.
Một số tế bào thiếu vacuole, ảnh hưởng đến khả năng lưu trữ tài nguyên.Some cells lack a vacuole, affecting their ability to store resources.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Vacuole là một bào quan quan trọng trong tế bào eukaryote, đặc biệt là ở thực vật và nấm. Chức năng chính của vacuole là lưu trữ nước, chất dinh dưỡng, và các sản phẩm thải, đồng thời duy trì áp lực osmotique giúp duy trì hình dạng tế bào. Trong tiếng Anh, "vacuole" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, viết tắt hoặc ý nghĩa.