Bản dịch của từ Vain hope trong tiếng Việt

Vain hope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vain hope(Noun)

vˈeɪn hˈoʊp
vˈeɪn hˈoʊp
01

Một hy vọng khó thành hiện thực hoặc trở thành hiện thực.

A hope that cannot be realized or fulfilled.

一个不太可能实现或完成的希望

Ví dụ
02

Niềm tin rằng thành công hoặc kết quả tích cực vẫn có thể xảy ra dù có bằng chứng ngược lại.

A belief that success or positive outcomes are achievable, despite contrary evidence.

这是一种信念,坚信成功或积极的结果是可能的,尽管有相反的证据。

Ví dụ
03

Một trạng thái cảm xúc thể hiện nỗi nhớ mong về thứ gì đó không thể chạm tới được.

A state of emotion characterized by a longing for something that cannot be attained.

这是一种特殊的情感状态,表现为渴望某些无法实现的东西。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh