Bản dịch của từ Valid technique trong tiếng Việt

Valid technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valid technique(Noun)

vˈælɪd tɛknˈiːk
ˈvæɫɪd ˈtɛkˌnik
01

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống đem lại kết quả đáng tin cậy

A systematic approach yields reliable results.

一种确保结果可信的系统方法

Ví dụ
02

Một phương pháp hoặc cách làm gì đó hợp lệ, hiệu quả và được công nhận

A valid method or an effective and accepted way of doing something.

一种行得通且被普遍认可的方法或途径

Ví dụ
03

Một cách được công nhận để đạt được một mục tiêu hay mục đích cụ thể

A method recognized for achieving a specific goal or target.

实现特定目标或目的的一种普遍方法

Ví dụ