Bản dịch của từ Validated formulation trong tiếng Việt

Validated formulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Validated formulation(Noun)

vˈælɪdˌeɪtɪd fˌɔːmjʊlˈeɪʃən
ˈvæɫəˌdeɪtɪd ˈfɔrmjəˈɫeɪʃən
01

Một phát biểu hoặc biểu thức đặc trưng trong bối cảnh toán học hoặc khoa học

A specific statement or expression within the context of mathematics or science.

在数学或科学背景下的特定陈述或表达方式

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp có hệ thống các thành phần hoặc ý tưởng liên quan đến một chủ đề cụ thể.

A systematic arrangement of components or ideas related to a specific topic.

這是對一個特定主題相關的元素或思想進行有條理的組織整理的方法。

Ví dụ
03

Hành động chứng minh điều gì đó đúng hoặc hợp lệ

Actions prove that something is right or valid.

证明某事正确或有效的行为

Ví dụ