Bản dịch của từ Validating claims trong tiếng Việt

Validating claims

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Validating claims(Phrase)

vˈælɪdˌeɪtɪŋ klˈeɪmz
ˈvæɫəˌdeɪtɪŋ ˈkɫeɪmz
01

Xác nhận tính hợp lệ của những khẳng định hoặc phát biểu do cá nhân đưa ra.

To affirm the validity of assertions or statements made by individuals

Ví dụ
02

Một hành động kiểm tra hoặc xác minh độ chính xác của những tuyên bố đã được đưa ra.

An act of checking or verifying the accuracy of claims made

Ví dụ
03

Quá trình xác nhận rằng các yêu cầu là đúng sự thật và có cơ sở.

The process of confirming that claims are true and substantiated

Ví dụ