Bản dịch của từ Validator trong tiếng Việt

Validator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Validator(Noun)

vˈælɪdˌeɪtɐ
ˈvæɫəˌdeɪtɝ
01

Người hoặc vật xác nhận điều gì đó

Someone or something confirms something.

有人或某物确认了某件事情。

Ví dụ
02

Một quá trình hoặc hành động xác nhận tính hợp lệ hoặc độ chính xác của một thứ gì đó

A process or action that verifies the validity or accuracy of something.

这是一个验证某事的有效性或准确性的过程或操作。

Ví dụ
03

Một công cụ hoặc phần mềm giúp kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu hoặc mã nguồn.

A tool or software used to verify the accuracy of something, especially data or code.

一种用来检查数据或代码是否正确的工具或软件

Ví dụ