Bản dịch của từ Valued studies trong tiếng Việt
Valued studies
Noun [U/C]

Valued studies(Noun)
vˈæljuːd stˈʌdɪz
ˈvæɫjud ˈstədiz
01
Giá trị tài chính được gán cho các nghiên cứu giáo dục
The monetary worth assigned to educational studies
Ví dụ
Ví dụ
03
Ý nghĩa hoặc tầm quan trọng của việc học tập xét về giá trị hoặc lòng tôn trọng.
The significance or importance of studies in terms of worth or esteem
Ví dụ
