Bản dịch của từ Van share trong tiếng Việt

Van share

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Van share(Phrase)

vˈæn ʃˈeə
ˈvæn ˈʃɛr
01

Dịch vụ vận chuyển chia sẻ xe, nơi nhiều hành khách cùng đi về cùng hướng sử dụng chung một chiếc xe.

A type of transportation service where a vehicle is shared by multiple passengers heading in the same direction.

这是一种交通服务,其中一辆车辆被多个同行方向的乘客共享。

Ví dụ
02

Chia sẻ chi phí vận chuyển bằng xe van giữa nhiều người

Split the van transportation costs among a group of people.

在一群人之间共享面包车的运费。

Ví dụ
03

Một dịch vụ cho phép mọi người đặt chỗ đi chung trong một chiếc xe van

A service that allows people to carpool in a van with others.

一项允许人们与他人一起搭乘面包车出行的服务

Ví dụ