Bản dịch của từ Vanity trong tiếng Việt

Vanity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vanity(Noun)

vˈænɪ ti
vˈænɪti
01

Tính chất vô giá trị, vô ích, không mang lại kết quả hay ý nghĩa — điều làm cho nỗ lực hoặc thứ gì đó trở nên phù phiếm, phù phiếm vô ích.

The quality of being worthless or futile.

徒劳无益的特质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chiếc bàn trang điểm — thường là bàn có gương và ngăn kéo dùng để trang điểm, chăm sóc sắc đẹp và để đồ cá nhân.

A dressing table.

化妆台

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự tự mãn quá mức hoặc kiêu ngạo vì vẻ bề ngoài, thành tựu hoặc những điểm tốt của bản thân; quan tâm thái quá đến hình ảnh và muốn được khen ngợi.

Excessive pride in or admiration of one's own appearance or achievements.

过于自恋或自满

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Vanity (Noun)

SingularPlural

Vanity

Vanities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ