Bản dịch của từ Vapor product trong tiếng Việt

Vapor product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vapor product(Noun)

vˈeɪpɐ prədˈʌkt
ˈveɪpɝ ˈprɑdəkt
01

Một loại thiết bị hoặc chất được sử dụng trong việc hút thuốc lá điện tử.

A type of device or substance used in vaping

Ví dụ
02

Một sản phẩm phát ra hơi thường được sử dụng để hút thuốc hoặc hít các chất.

A product that emits vapor typically used in smoking or inhaling substances

Ví dụ
03

Một vật phẩm được sản xuất với mục đích để bị bốc hơi

An item produced for the purpose of being vaporized

Ví dụ