Bản dịch của từ Variable capacitor trong tiếng Việt

Variable capacitor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Variable capacitor(Noun)

vˈeərɪəbəl kˈæpɐsˌɪtɐ
ˈvɛriəbəɫ ˈkæpəˌsaɪtɝ
01

Gồm hai bản dẫn điện được tách biệt bởi một vật liệu điện môi.

Composed of two conductive plates separated by a dielectric material

Ví dụ
02

Được sử dụng trong các ứng dụng tần số vô tuyến để điều chỉnh mạch.

Used in radio frequency applications to tune circuits

Ví dụ
03

Một loại tụ điện cho phép điều chỉnh hoặc thay đổi điện dung của nó.

A type of capacitor that allows its capacitance to be adjusted or varied

Ví dụ