Bản dịch của từ Variable channel trong tiếng Việt

Variable channel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Variable channel(Noun)

vˈeərɪəbəl tʃˈænəl
ˈvɛriəbəɫ ˈtʃænəɫ
01

Trong ngành viễn thông, nó ám chỉ một kênh truyền thông có các đặc tính có thể thay đổi.

In telecommunications it refers to a communication channel whose characteristics can change

Ví dụ
02

Kênh biến đổi đề cập đến một kênh có thể thay đổi hoặc điều chỉnh.

A variable channel refers to a channel that can change or be adjusted

Ví dụ
03

Trong thủy văn, thuật ngữ này có thể ám chỉ đến một dòng chảy nước mà biến đổi theo các yếu tố môi trường.

In hydrology it may refer to a water channel that alters in response to environmental factors

Ví dụ