Bản dịch của từ Variable channel trong tiếng Việt
Variable channel
Noun [U/C]

Variable channel(Noun)
vˈeərɪəbəl tʃˈænəl
ˈvɛriəbəɫ ˈtʃænəɫ
01
Trong ngành viễn thông, nó ám chỉ một kênh truyền thông có các đặc tính có thể thay đổi.
In telecommunications it refers to a communication channel whose characteristics can change
Ví dụ
02
Kênh biến đổi đề cập đến một kênh có thể thay đổi hoặc điều chỉnh.
A variable channel refers to a channel that can change or be adjusted
Ví dụ
