Bản dịch của từ Variable curve trong tiếng Việt

Variable curve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Variable curve(Noun)

vˈeərɪəbəl kˈɜːv
ˈvɛriəbəɫ ˈkɝv
01

Một đại lượng có thể thay đổi hoặc biến đổi.

A quantity that can change or vary

Ví dụ
02

Một đường cong thay đổi hình dạng hoặc hướng đi

A curve that changes in shape or direction

Ví dụ
03

Trong toán học, một hàm số hoặc biểu thức liên quan đến một hoặc nhiều biến.

In mathematics a function or expression involving one or more variables

Ví dụ