ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vast receptacle
Một bình chứa để đựng hoặc giữ chất lỏng hoặc các chất khác
A container or vessel used to hold or store liquids or other substances
一个用来装液体或其他物质的瓶子或容器。
Một kho chứa lớn hoặc không gian để đựng thứ gì đó
A large container or spacious area to hold something
一个用来容纳东西的大容器或空间
Khu vực hoặc thể tích lớn có thể chứa một lượng đáng kể thứ gì đó
A large area or volume that can hold a significant amount of something
一个可以容纳大量事物的广阔区域或空间