Bản dịch của từ Vast receptacle trong tiếng Việt

Vast receptacle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vast receptacle(Noun)

vˈɑːst rɪsˈɛptəkəl
ˈvæst rɪˈsɛptəkəɫ
01

Một bình chứa để đựng hoặc giữ chất lỏng hoặc các chất khác

A container or vessel used to hold or store liquids or other substances

一个用来装液体或其他物质的瓶子或容器。

Ví dụ
02

Một kho chứa lớn hoặc không gian để đựng thứ gì đó

A large container or spacious area to hold something

一个用来容纳东西的大容器或空间

Ví dụ
03

Khu vực hoặc thể tích lớn có thể chứa một lượng đáng kể thứ gì đó

A large area or volume that can hold a significant amount of something

一个可以容纳大量事物的广阔区域或空间

Ví dụ