Bản dịch của từ Vector propagation trong tiếng Việt

Vector propagation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vector propagation(Phrase)

vˈɛktɐ prˌɒpɐɡˈeɪʃən
ˈvɛktɝ ˌprɑpəˈɡeɪʃən
01

Trong toán học, điều này có thể liên quan đến cách biểu diễn và chuyển động của các vectơ trong nhiều chiều khác nhau.

In mathematics, it can refer to the representation and movement of vectors across various spaces.

在数学中,它通常指的是向量在不同空间中的表示和运动方式。

Ví dụ
02

Quá trình truyền phát hoặc phân phối một vectơ, đặc biệt trong các lĩnh vực như vật lý hoặc viễn thông

The process of transmitting or propagating a vector, especially in fields like physics or telecommunications.

在物理或电信等领域中,向量的传递或传播过程

Ví dụ
03

Trong dịch tễ học, thuật ngữ này đề cập đến việc truyền bệnh qua một sinh vật trung gian.

In epidemiology, this term refers to the spread of a disease through a host organism.

在流行病学中,它指的是疾病通过媒介生物传播的过程。

Ví dụ