Bản dịch của từ Venerable design trong tiếng Việt
Venerable design
Noun [U/C]

Venerable design(Noun)
vˈɛnərəbəl dɪzˈaɪn
ˈvɛnɝəbəɫ ˈdɛsaɪn
01
Một thiết kế được trân trọng bởi tính chất cổ kính hoặc giá trị lịch sử của nó.
A design is respected for its classic style or historical significance.
一个设计之所以受到尊重,是因为它具有经典的风格或丰富的历史意义。
Ví dụ
02
Phong cách nghệ thuật hoặc kiến trúc đã tồn tại qua thời gian
An art or architectural style that has stood the test of time.
经得起时间考验的艺术或建筑风格
Ví dụ
