Bản dịch của từ Venture into the unknown trong tiếng Việt

Venture into the unknown

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Venture into the unknown(Phrase)

vˈɛntʃɐ ˈɪntəʊ tʰˈiː ˈʌnnəʊn
ˈvɛntʃɝ ˈɪntoʊ ˈθi ˈəŋˌnaʊn
01

Tiến vào những vùng đất chưa được khám phá hoặc không quen thuộc

To proceed into unexplored or unfamiliar territory

Ví dụ
02

Tham gia vào một nỗ lực có tính chất không chắc chắn

To engage in an endeavor that involves uncertainty

Ví dụ
03

Mạo hiểm trong việc khám phá những tình huống mới hoặc không chắc chắn

To take risks in exploring new or uncertain situations

Ví dụ