Bản dịch của từ Venture into the unknown trong tiếng Việt
Venture into the unknown
Phrase

Venture into the unknown(Phrase)
vˈɛntʃɐ ˈɪntəʊ tʰˈiː ˈʌnnəʊn
ˈvɛntʃɝ ˈɪntoʊ ˈθi ˈəŋˌnaʊn
01
Tiến vào những vùng đất chưa được khám phá hoặc không quen thuộc
To proceed into unexplored or unfamiliar territory
Ví dụ
02
Tham gia vào một nỗ lực có tính chất không chắc chắn
To engage in an endeavor that involves uncertainty
Ví dụ
