venturer
Verb
venturer (Verb)
/vˈɛntʃəɹəɹ/
/vˈɛntʃəɹəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều người mạo hiểm xã hội giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng qua các dự án sáng tạo.Many social venturers help improve community health through innovative projects.
Ít người mạo hiểm xã hội thành công mà không có kế hoạch và sự hỗ trợ của cộng đồng.Few social venturers succeed without proper planning and community support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "venturer" được định nghĩa là một cá nhân tham gia vào những cuộc phiêu lưu hoặc mạo hiểm, thường liên quan đến khám phá hoặc đầu tư mạo hiểm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể nhẹ nhàng khác nhau tùy thuộc vào khu vực, với giọng Anh thường nghe hơi nghiêng về âm tiết hơn so với giọng Mỹ.