ventures
VerbNoun
ventures (Verb)
/vˈɛntʃəz/
/ˈvɛntʃɝz/
AI
Ví dụ
Maya dấn thân vào một dự án truyền thông xã hội cho cộng đồng.Maya ventures into a social media project for her community.
Omar không dấn thân vào các dự án doanh nghiệp xã hội ở trường.Omar does not venture into social enterprise projects at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya mạnh dạn tham gia các cuộc tranh luận trực tuyến để bàn về bất bình đẳng xã hội.Maya ventures into online debates to discuss social inequality.
Daniel không bao giờ dám bước ra khỏi nhóm quen thuộc khi nghiên cứu xã hội.Daniel never ventures beyond his familiar group during social research.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động bắt tay vào một cuộc hành trình hoặc một hành động mạo hiểm, táo bạo.
To expose to risk or uncertainty
Ví dụ
Maya mạo hiểm tham gia hoạt động xã hội trực tuyến dù rủi ro nghiêm trọng.Maya ventures into online activism despite serious social risks.
Trong các cuộc biểu tình, hội đồng không bao giờ mạo hiểm can thiệp nếu thiếu tư vấn pháp lý.The council never ventures into protests without legal advice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ventures (Noun)
/vˈɛntʃəz/
/ˈvɛntʃɝz/
AI
Nghĩa 01
Một doanh nghiệp hoặc dự án
A business enterprise or project
Ví dụ
Các dự án kinh doanh xã hội của Maya đã hỗ trợ 500 gia đình vô gia cư ở Chicago.Maya's social ventures supported 500 homeless families in Chicago.
Chỉ các doanh nghiệp tư nhân thì không thể giải quyết khoảng cách giáo dục ở nông thôn Kenya.Private ventures alone cannot solve Kenya's rural education gap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khoản đầu tư đầu cơ thường liên quan đến một mức độ rủi ro nhất định.
A speculative investment often involving some degree of risk
Ví dụ
Năm 2024, Maya tài trợ hai dự án đầu tư mạo hiểm hỗ trợ trường học nông thôn ở Peru.In 2024, Maya funded two social ventures supporting rural schools in Peru.
David tránh các dự án đầu tư mạo hiểm sau khi mất 5.000 đô la ở Kenya.David avoided social ventures after losing $5,000 in Kenya.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những hoạt động xã hội mạo hiểm của Maya đã giúp các gia đình vô gia cư dù có rủi ro tài chính nghiêm trọng.Maya's social ventures helped homeless families despite serious financial risks.
Các hoạt động mạo hiểm của cộng đồng chúng tôi đã không bỏ qua rủi ro trong chiến dịch tình nguyện năm 2024.Our community ventures did not ignore risks during the 2024 volunteer campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa