venturous
Adjective
venturous (Adjective)
/vˈɛntʃəɹəs/
/vˈɛntʃəɹəs/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một doanh nhân mạo hiểm luôn tìm kiếm cơ hội mới.She is a venturous entrepreneur who always seeks new opportunities.
Anh ấy không đủ mạo hiểm để thử các dự án xã hội sáng tạo.He is not venturous enough to try out innovative social projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "venturous" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là "thích mạo hiểm" hoặc "tìm kiếm sự phiêu lưu". Từ này thường được dùng để miêu tả những người có tính cách ưa khám phá, sáng tạo và có xu hướng thử sức với những điều mới mẻ. Trong tiếng Anh, từ này hiếm khi được sử dụng trong đời sống hàng ngày và không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, từ ngữ liên quan như "adventurous" (thích phiêu lưu) thường phổ biến hơn trong các tình huống giao tiếp thông thường.