Anh - Việt

Bản dịch của từ Venturous trong tiếng Việt

venturous

Adjective

venturous (Adjective)

/vˈɛntʃəɹəs/
/vˈɛntʃəɹəs/
AI

Nghĩa 01

Sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc dấn thân vào những việc khó khăn, khác thường hoặc mạo hiểm; can đảm thử những hướng đi mới.

Willing to take risks or embark on difficult or unusual courses of action.

Ví dụ
Cô ấy là một doanh nhân mạo hiểm luôn tìm kiếm cơ hội mới.She is a venturous entrepreneur who always seeks new opportunities.
Anh ấy không đủ mạo hiểm để thử các dự án xã hội sáng tạo.He is not venturous enough to try out innovative social projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh