Bản dịch của từ Venturing trong tiếng Việt

Venturing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Venturing(Verb)

vˈɛntʃɚɪŋ
vˈɛntʃɚɪŋ
01

Dám làm điều gì đó hoặc đi đến nơi nào đó dù có thể rủi ro, nguy hiểm hoặc kết quả không chắc chắn; bước vào một việc mạo hiểm

To dare to do something or go somewhere especially when the possible results are unknown or dangerous.

冒险做某事或去某地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'venture' — chỉ hành động mạo hiểm thử làm một việc gì đó có rủi ro hoặc chưa chắc chắn; có thể mang nghĩa bước vào, dấn thân vào một hoạt động/địa điểm rủi ro hoặc mới mẻ.

Gerund or present participle of venture.

冒险

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Venturing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Venture

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ventured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ventured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ventures

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Venturing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ