venturing
venturing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'venture' — chỉ hành động mạo hiểm thử làm một việc gì đó có rủi ro hoặc chưa chắc chắn; có thể mang nghĩa bước vào, dấn thân vào một hoạt động/địa điểm rủi ro hoặc mới mẻ.
gerund or present participle of venture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của venturing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | venture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ventured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ventured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ventures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | venturing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "venturing" là động từ dạng gerund của "venture", mang nghĩa là mạo hiểm hoặc thám hiểm. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến việc đưa ra những quyết định rủi ro, thử nghiệm những hoạt động mới mẻ hay khám phá những khu vực chưa biết đến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng ý nghĩa và hình thức viết, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt nhẹ trong phát âm. "Venturing" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để chỉ hành động khám phá một cách tiên tiến.