Bản dịch của từ Verification check trong tiếng Việt

Verification check

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verification check(Noun)

vˌɛrɪfɪkˈeɪʃən tʃˈɛk
ˌvɛrəfəˈkeɪʃən ˈtʃɛk
01

Quá trình được thiết kế nhằm đảm bảo hệ thống đáp ứng các yêu cầu đề ra và hoạt động đúng chức năng của nó.

The process is designed to ensure that the system meets the specified technical requirements and operates accurately.

这是一种确保系统符合规格并正常运行的流程。

Ví dụ
02

Việc kiểm tra chứng cứ hoặc sự kiện nhằm xác nhận một điều gì đó

This is an examination of evidence or facts to confirm something.

对证据或事实的审查以确认某事

Ví dụ
03

Việc kiểm tra hoặc xác nhận tính hợp lệ hay chính xác của một thứ gì đó

An action to verify or confirm the validity or accuracy of something.

核实或确认某事的有效性或准确性的行为

Ví dụ