ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Verification check
Một quy trình được thiết kế để đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và hoạt động đúng chức năng.
A process is designed to ensure the system meets the specified technical standards and operates correctly.
这是一个确保系统符合规范并正常运行的过程。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Việc xem xét, kiểm tra các bằng chứng hoặc sự kiện để xác nhận điều gì đó
A review of evidence or facts to confirm something.
这是对某事进行证据或事实的审查,以确认其真实性。
Hành động kiểm tra hoặc xác nhận tính hợp lệ hoặc độ chính xác của một thứ gì đó
The action of checking or confirming the validity or accuracy of something.
进行核查或确认某事的有效性或准确性。