Bản dịch của từ Verification check trong tiếng Việt
Verification check
Noun [U/C]

Verification check(Noun)
vˌɛrɪfɪkˈeɪʃən tʃˈɛk
ˌvɛrəfəˈkeɪʃən ˈtʃɛk
Ví dụ
02
Việc kiểm tra chứng cứ hoặc sự kiện nhằm xác nhận một điều gì đó
This is an examination of evidence or facts to confirm something.
对证据或事实的审查以确认某事
Ví dụ
