Bản dịch của từ Verification code trong tiếng Việt

Verification code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verification code(Noun)

vˌɛrɪfɪkˈeɪʃən kˈəʊd
ˌvɛrəfəˈkeɪʃən ˈkoʊd
01

Mã dùng để xác minh danh tính của người dùng

A code used to verify the user's identity.

用于验证用户身份的验证码

Ví dụ
02

Biện pháp an ninh nhằm đảm bảo các cuộc giao tiếp và giao dịch là hợp pháp

An security measure ensures that communication and transactions are legitimate.

一种安全措施,确保沟通和交易的合法性。

Ví dụ
03

Một chuỗi ký tự hoặc số được gửi tới người dùng để xác thực quyền truy cập vào hệ thống

A string of characters or numbers sent to the user to verify access rights to the system.

这是一个用来验证用户是否有权限访问系统的字符或数字串。

Ví dụ