Bản dịch của từ Vermilion trong tiếng Việt

Vermilion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vermilion(Noun)

vəmˈɪliən
vɝˈmɪɫjən
01

Một gam đỏ giống với màu sắc của sắc tố.

A shade of red that resembles the color of the pigment

一种类似于颜料颜色的红色调

Ví dụ
02

Màu đỏ tươi gắn liền với sắc thái của sắc tố.

A color of bright red associated with the shade of the pigment

一种鲜亮的红色,通常与某种颜料的色调有关联。

Ví dụ
03

Một loại phẩm màu đỏ tươi hoặc đỏ cam rực rỡ được làm từ sulfide thủy ngân, thường được sử dụng trong hội họa và mỹ phẩm.

A brilliant red or reddishorange pigment made from mercury sulfide used in painting and cosmetics

这是一种鲜亮的红色或橙红色颜料,由硫化汞制成,常用于绘画和化妆品中。

Ví dụ