Bản dịch của từ Vermouth trong tiếng Việt
Vermouth

Vermouth (Noun)
Rượu vermouth là một loại rượu vang đỏ hoặc vang trắng được pha thêm các loại thảo mộc thơm (gia vị, hoa, vỏ cây…) để tạo hương vị; thường được sản xuất ở Pháp và Ý và thường được pha chung với gin khi uống (ví dụ trong cocktail như Martini).
A red or white wine flavoured with aromatic herbs chiefly made in France and Italy and drunk mixed with gin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Vermouth là loại đồ uống có cồn được sản xuất từ rượu vang, thường được thêm các loại thảo mộc, gia vị và tinh dầu thực vật, nhằm tạo ra hương vị đặc trưng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "th", trong khi tiếng Anh Mỹ thường có sự nhẹ nhàng hơn trong âm này. Vermouth thường được sử dụng trong các cocktail truyền thống như martini hoặc negroni.
Vermouth là loại đồ uống có cồn được sản xuất từ rượu vang, thường được thêm các loại thảo mộc, gia vị và tinh dầu thực vật, nhằm tạo ra hương vị đặc trưng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm "th", trong khi tiếng Anh Mỹ thường có sự nhẹ nhàng hơn trong âm này. Vermouth thường được sử dụng trong các cocktail truyền thống như martini hoặc negroni.
