versicle
Noun
versicle (Noun)
/vˈɝɹsɪkl̩/
/vˈɝɹsɪkl̩/
AI
Ví dụ
Cha sư đọc một câu kinh trong lễ Chúa nhật.The priest read a versicle during the Sunday service.
Câu kinh được đáp lại bởi giáo dân trong giáo xứ.The versicle was followed by a response from the parishioners.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "versicle" trong tiếng Anh chỉ một đoạn văn ngắn, thường là một câu, được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo để khích lệ hoặc hướng dẫn người tham dự. Trong tiếng Anh cổ, từ này có nguồn gốc từ "versiculus", nghĩa là "đoạn văn nhỏ". Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này chủ yếu phổ biến trong bối cảnh tôn giáo và nghi lễ.